N3 VOCABULARY
気分
きぶん (kibun)
Tâm trạng, khí sắc, bầu không khí, sức khỏe
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ trạng thái cảm xúc tạm thời, sức khỏe thể chất/tinh thần hoặc bầu không khí.
📝 Ví dụ thực tế
彼は一日中会議室に閉じこもって開発作業を行っていたため、リフレッシュを兼ねてスマートにテラスに出て_______転換をしました。
Because he had been shut in the meeting room all day doing development work, he smartly went out to the terrace to change his mood for refreshment.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は一日中会議室に閉じこもって開発作業を行っていたため、リフレッシュを兼ねてスマートにテラスに出て_______転換をしました。
Q2: 「デリケートなサーバー移行中の突然のエラーメッセージを見て、彼は冷や汗をかいて少し_______が悪くなりましたが、冷静に対処しました」とエンジニアが語りました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.