N3 VOCABULARY
気候
きこう (kikou)
khí hậu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ đặc điểm thời tiết dài hạn của một vùng, khác với thời tiết hàng ngày.
📝 Ví dụ thực tế
北海道の気候は夏でも涼しいです。
Hokkaido's climate is cool even in summer.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この国の_______は、一年中温暖で過ごしやすいです。
Q2: 地球温暖化は、世界の_______に大きな影響を与えている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.