N3 VOCABULARY
気に入る
きにいる (ki ni iru)
Thích, hài lòng, ưng ý
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện điều gì đó hợp sở thích của mình, thường đi với 'gá'.
📝 Ví dụ thực tế
新しいデザインの服がとても気に入りました。
I really liked the new design of clothes.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この絵がとても_______ので、買いました。
Q2: 彼女はプレゼントを_______くれたようだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.