N3 VOCABULARY
毛布
もうふ (mōfu)
chăn, mền
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ loại chăn dày, ấm áp dùng trên giường hoặc ghế sofa.
📝 Ví dụ thực tế
冬の寒さに耐えかねて、布団の上にさらに分厚い_______を重ねて掛けました。
Unable to bear the winter cold, I layered a thick blanket on top of the futon.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ソファでうたた寝している彼女に、優しく_______をかけてあげました。
Q2: クリーニングに出して、ふかふかに仕上がった_______をクローゼットに収納しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.