N3 VOCABULARY
比較的
ひかくてき (hikakuteki)
tương đối, khá
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để biểu thị trạng thái khi so sánh với tiêu chuẩn chung.
📝 Ví dụ thực tế
このアパートは駅に近くて、家賃も比較的安い。
This apartment is close to the station, and the rent is relatively cheap.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 今日のテストは、思っていたよりも_______簡単だった。
Q2: 彼の日本語は、日本に来たばかりなのに_______上手だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.