N3 VOCABULARY
段階
だんかい (dankai)
giai đoạn, bước
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ một giai đoạn hoặc bước cụ thể trong một quá trình.
📝 Ví dụ thực tế
何週間にも及ぶ基本実装フェーズを終え、新規スマートシステムプロジェクトはついに最終動作検証の_______に移行しました。
Finishing the basic implementation phase spanning several weeks, the new smart system project finally shifted to the stage of final operation verification.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 何週間にも及ぶ基本実装フェーズを終え、新規スマートシステムプロジェクトはついに最終動作検証の_______に移行しました。
Q2: 「この大規模なデータベース移行作業は、リスクを最小限に抑えるために、スマートな_______的計画に基づいて慎重に推進されます」とアーキテクトが説明しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.