N3 VOCABULARY
残業
ざんぎょう (zangyō)
làm thêm giờ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Làm việc ngoài giờ hành chính. Thường dùng với 'suru' hoặc 'ga aru'.
📝 Ví dụ thực tế
今週は仕事が忙しくて、毎日残業をしました。
I was busy with work this week, so I did overtime every day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 急な仕事が入ったため、今日は_______しなければなりません。
Q2: このプロジェクトが終われば、_______も減るはずです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.