N3 VOCABULARY
残る
のこる (nokoru)
còn lại, sót lại, ở lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Chỉ đồ vật, ký ức hoặc công việc còn sót lại.
📝 Ví dụ thực tế
オフィスの大半の社員が帰路に就く中、彼は明日の緊急デモ実演の準備を完了させるため、一人で会議室に_______。
While most employees in the office left for home, he stayed behind in the meeting room alone in order to complete the preparation for tomorrow's emergency demo demonstration.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: オフィスの大半の社員が帰路に就く中, 彼は明日の緊急デモ実演の準備を完了させるため、一人で会議室に_______。
Q2: 「この画期的な新世代Webシステムの構築プロジェクトは、IT開発の歴史に永遠に_______偉大な偉業になるでしょう」とリーダーが宣言しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.