🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
残り
のこり (nokori)

phần còn lại, số dư

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Phần còn lại sau khi đã sử dụng. Dùng cho thời gian, số lượng.

📝 Ví dụ thực tế

ケーキの残りを冷蔵庫に入れた。

I put the remaining cake in the refrigerator.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 試合の_______時間はあと5分だ。

Q2: お皿の_______のパンを全部食べた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉