🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
残す
のこす (nokosu)

để lại, chừa lại, giữ lại

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Tha động từ. Chủ động để lại thức ăn, tin nhắn, công việc.

📝 Ví dụ thực tế

彼は長期休暇の出発を前に、チームメンバーに引き継ぐための詳細なタスクメモをデスクの上に_______ました。

Before departing for the long vacation, he left a detailed task memo on the desk for handing over to team members.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼は長期休暇の出発を前に、チームメンバーに引き継ぐための詳細なタスクメモをデスクの上に_______ました。

Q2: 「この大規模なデータベース移行作業は、いかなる場合も過去のログデータを完全に_______状態で完了させる必要があります」と管理者が指示しました。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉