N3 VOCABULARY
歴史
れきし (rekishi)
lịch sử
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ lịch sử quốc gia, tổ chức hoặc sự kiện. Thường dùng với 'ga aru'.
📝 Ví dụ thực tế
この建物は、100年以上の歴史があります。
This building has a history of more than 100 years.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 日本の_______について書かれた本を読みました。
Q2: この古いお寺は、非常に長い_______を持っています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.