N3 VOCABULARY
正面
しょうめん (shōmen)
chính diện, mặt tiền, phía trước
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Phần ngay phía trước của một vật, đối diện trực tiếp với người nhìn.
📝 Ví dụ thực tế
写真を撮るので、カメラの正面を見てください。
Please look at the front of the camera for the picture.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 美術館の_______には、大きな彫刻が飾られている。
Q2: 彼の意見に、私は_______から反対した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.