N3 VOCABULARY
正直
しょうじき (shōjiki)
thành thật, trung thực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự thành thật, thẳng thắn, không dối trá.
📝 Ví dụ thực tế
自分の犯した過ちを隠さずに_______に告白したことで、彼は上司から厳しく叱られつつも、信頼を失わずに済みました。
By honestly confessing the mistake he made without hiding it, although he was severely scolded by his boss, he managed to avoid losing trust.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の_______な意見は時に周囲の反発を招くこともありましたが、その裏表のない人柄は深く信頼されていました。
Q2: どんなに甘い誘惑があったとしても、自分自身の良心に対して_______に生きることが、真の品格を形成します。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.