N3 VOCABULARY
止まる
とまる (tomaru)
dừng lại, đứng lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ, chỉ sự vật tự dừng chuyển động hoặc máy móc ngừng chạy.
📝 Ví dụ thực tế
オフィスのメイン電源システムが雷による瞬間的な停電で遮断され、エアコンのコンプレッサーが突然_______ました。
The main power system of the office was shut off by a momentary power outage caused by lightning, and the air conditioner's compressor suddenly stopped.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: オフィスのメイン電源システムが雷による瞬間的な停電で遮断され、エアコンのコンプレッサーが突然_______ました。
Q2: 「このスマートパーキングアシストシステムが稼働すれば、障害物の手前で車が自動で安全に_______ため、衝突の危険性が完全に防げます」と開発者が発表しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.