N3 VOCABULARY
歌手
かしゅ (kashu)
ca sĩ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Người làm nghề ca hát chuyên nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は人気の歌手です。
She is a popular singer.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 好きな_______の歌を聞いています。
Q2: 将来の夢は有名な_______になることです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.