🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
欠席する
けっせきする (kesseki suru)

vắng mặt, nghỉ học

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Vắng mặt ở cuộc họp, lớp học hoặc sự kiện. Trái nghĩa: 出席する.

📝 Ví dụ thực tế

彼は急な体調不良に見舞われたため、チームのスマート進捗レビュー会議をスマートに_______、メールで連絡を入れました。

Because he was hit by sudden bad health, he smartly absented himself from the team's smart progress review meeting and put in a contact by email.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼は急な体調不良に見舞われたため、チームのスマート進捗レビュー会議をスマートに_______、メールで連絡を入れました。

Q2: 「どうしても外せない並行作業があるため、彼は残念ながら明日の技術共有勉強会を_______ざるを得ませんでした」とレポートに記載されました。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉