🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
欠席
けっせき (kesseki)

vắng mặt, nghỉ học

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ việc không tham gia lớp học hoặc cuộc họp. Dùng làm động từ.

📝 Ví dụ thực tế

風邪を引いたので、今日の授業を欠席しました。

I had a cold, so I was absent from today's class.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 体調不良のため、会議を_______することになりました。

Q2: 連絡なしで_______するのは、社会人として失礼です。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉