N3 VOCABULARY
機関
きかん (kikan)
cơ quan, tổ chức, động cơ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tổ chức công cộng hoặc bộ phận tạo động lực của máy.
📝 Ví dụ thực tế
国連は国際的な機関です。
The UN is an international organization.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この研究は、国の_______によって支援されています。
Q2: 彼は地域の文化交流を促進する_______で働いています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.