N3 VOCABULARY
機械
きかい (kikai)
máy móc, cơ chế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ máy móc vật lý, thiết bị tự động hoặc hệ thống máy tính.
📝 Ví dụ thực tế
オフィスのレイアウト変更の際、彼は古いデスクの上のデリケートな精密_______の移動をスマートに手配しました。
During the layout change of the office, he smartly arranged the movement of the delicate precision machinery on the old desk.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: オフィスのレイアウト変更の際、彼は古いデスクの上のデリケートな精密_______の移動をスマートに手配しました。
Q2: 「この最新の自動コーヒー抽出_______は、温度センサー管理によってプロのバリスタが淹れたような深いアロマを完璧に提供します」とパンフレットがアピールしました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.