N3 VOCABULARY
機嫌
きげん (kigen)
Tâm trạng, sắc mặt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái cảm xúc lúc đó, thường dùng là 'tâm trạng tốt/xấu'.
📝 Ví dụ thực tế
彼は今日機嫌が悪いようだ。
He seems to be in a bad mood today.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 今日の彼女はとても_______がいい。
Q2: 上司の_______を損ねないように気をつけよう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.