N3 VOCABULARY
機器
きき (kiki)
thiết bị, máy móc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tên gọi chung cho các loại máy móc, dụng cụ, đặc biệt là đồ điện tử.
📝 Ví dụ thực tế
この研究所には最新の医療機器が導入されている。
This research institute has introduced the latest medical equipment.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 工場には様々な精密_______が設置されている。
Q2: 新しい_______を導入することで、作業効率が大幅に向上した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.