N3 VOCABULARY
横柄
おうへい (ōhei)
hống hách, kiêu căng, xấc xược
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thái độ hống hách, trịch thượng, đặc biệt đối với cấp dưới hoặc khách hàng.
📝 Ví dụ thực tế
どんなに高い社会的地位にあっても、店員に対して_______な態度を取る人は尊敬されません。
No matter how high a social status they hold, people who take an arrogant attitude toward store clerks are not respected.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼のあまりにも_______な振る舞いは、職場の人間関係を極めて悪くしていました。
Q2: 目下の者に対して威張り散らす_______な上司のもとでは、誰も働きたいとは思いません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.