N3 VOCABULARY
様子
ようす (yōsu)
tình trạng, vẻ bề ngoài, dáng vẻ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ trạng thái, dáng vẻ của người hoặc sự vật.
📝 Ví dụ thực tế
彼の様子がおかしいので、何か悩み事があるのかもしれません。
His behavior is strange, so he might have some worries.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: しばらく患者の_______を見ることにしましょう。
Q2: 外の_______を見に行ってください。雨が降っているかもしれません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.