N3 VOCABULARY
様々な
さまざまな (samazama na)
đa dạng, nhiều loại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhấn mạnh sự đa dạng của sự vật. Trang trọng hơn 'いろいろな'.
📝 Ví dụ thực tế
世界中から様々な人々がこのイベントに参加しました。
Various people from all over the world participated in this event.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このお店には_______種類のパンがあります。
Q2: 彼の趣味は_______分野にわたっています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.