N3 VOCABULARY
楽しむ
たのしむ (tanoshimu)
thưởng thức, tận hưởng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ chỉ việc tìm thấy niềm vui, thường đi với trợ từ 'wo'.
📝 Ví dụ thực tế
週末は家族と映画を楽しみました。
I enjoyed a movie with my family on the weekend.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: みんなでパーティーを_______ました。
Q2: 彼は旅行中に現地の文化を_______のが好きです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.