N3 VOCABULARY
案内する
あんないする (annai suru)
Hướng dẫn, dẫn đường, giới thiệu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc dẫn khách tham quan, dẫn đường hoặc giới thiệu địa điểm.
📝 Ví dụ thực tế
オフィスのカンファレンスに訪れた海外のVIPゲストを、彼はスマートな英語でカンファレンスルームへ_______ました。
He smartly guided the foreign VIP guests visiting the office conference to the conference room in fluent English.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: オフィスのカンファレンスに訪れた海外のVIPゲストを、彼はスマートな英語でカンファレンスルームへ_______ました。
Q2: 「この最新のスマート屋内ナビゲーションアプリを使用すれば、初めて訪れた巨大な大都市の展示会場内でも、スマートに目的地へ_______くれます」と開発者が解説しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.