N3 VOCABULARY
柔軟な
じゅうなんな (jūnan na)
mềm dẻo, linh hoạt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự dẻo dai thể chất hoặc sự linh hoạt trong suy nghĩ.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は体がとても柔軟です。/新しい状況にも柔軟に対応できる人が求められています。
She is very physically flexible. / People who can adapt flexibly to new situations are sought after.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ヨガを続けると、体がとても_______になります。
Q2: 変化の激しい時代には、_______な考え方が必要だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.