N3 VOCABULARY
柔らかい
やわらかい (yawarakai)
mềm, dẻo, mềm mại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi -i tả vật mềm mại hoặc thức ăn dễ nhai.
📝 Ví dụ thực tế
このパンはとても柔らかいですね。
This bread is very soft.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このタオルは肌触りがとても_______です。
Q2: おばあちゃんのために、_______お肉を料理しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.