N3 VOCABULARY
板
いた (ita)
tấm ván, bảng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ một tấm gỗ hoặc vật liệu phẳng, như thớt hoặc biển hiệu.
📝 Ví dụ thực tế
この机は木の板で作られています。
This desk is made from wooden boards.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 大工さんが木の___を並べて家を建てています。
Q2: 料理をする時に、まな___を使います。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.