N3 VOCABULARY
条項
じょうこう (jōkō)
điều khoản, điều mục
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ một điều khoản hoặc quy định cụ thể trong hợp đồng, văn bản pháp lý.
📝 Ví dụ thực tế
契約書の第三_______に、キャンセル時の返金ルールが明記されています。
In the third clause of the contract, the refund rules upon cancellation are clearly stated.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 双方が合意した書類のすべての_______を細かく確認しました。
Q2: 法律の新たな_______が追加され、セキュリティ対策が義務付けられました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.