N3 VOCABULARY
条件
じょうけん (jōken)
điều kiện, điều khoản
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ điều kiện hoặc yêu cầu tiên quyết để đạt thỏa thuận hoặc trạng thái.
📝 Ví dụ thực tế
提示された取引の条件は、十分に受け入れられるものでした。
The terms of the transaction presented were fully acceptable.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼が提示した働く時の_______は、とても良かったです。
Q2: 奨学金をもらうためには、いくつかの厳しい_______をクリアしなければなりません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.