N3 VOCABULARY
束縛
そくばく (sokubaku)
Trói buộc, ràng buộc, gò bó
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hạn chế tự do hoặc kiểm soát người khác. Thường dùng với 'suru'.
📝 Ví dụ thực tế
ルールによる適度な_______は秩序を守りますが、過度なコントロールは息苦しさを生みます。
Moderate restriction by rules maintains order, but excessive control creates suffocating feelings.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 自由な時間を愛する彼は、他人に自分の行動を_______されることを最も嫌います。
Q2: 厳しい校則の_______から解き放たれ、大学生になった彼はのびのびと生活しています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.