N3 VOCABULARY
期間
きかん (kikan)
thời kỳ, khoảng thời gian, thời hạn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ một khoảng thời gian hoặc thời hạn cụ thể.
📝 Ví dụ thực tế
この特別キャンペーンの_______は、来月の第一日曜日までとなっておりますので、お早めにご利用ください。
The period of this special campaign is until the first Sunday of next month, so please use it early.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 長い夏休みの_______を利用して、彼はバックパック一つでヨーロッパの国々を巡る冒険旅行に出かけました。
Q2: どんなに厳しい研修_______であっても、同期の仲間と励まし合うことで、彼は最後まで挫折せずに乗り越えることができました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.