🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
期待
きたい (kitai)

kỳ vọng, mong đợi, hy vọng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Sự kỳ vọng hoặc hy vọng vào thành công của ai đó hoặc kết quả.

📝 Ví dụ thực tế

新入社員の活躍に、会社全体が期待しています。

The entire company has high expectations for the active performance of the new employees.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 親からの過度な_______は、子供にとってプレッシャーになることがあります。

Q2: ファンの_______に応えて、彼は見事なホームランを放ちました。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉