N3 VOCABULARY
朝食
ちょうしょく (chōshoku)
bữa sáng, bữa điểm tâm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ trang trọng hơn '朝ごはん', thường dùng trong văn viết hoặc nhà hàng.
📝 Ví dụ thực tế
ホテルの朝食は午前7時から9時までです。
Breakfast at the hotel is from 7 AM to 9 AM.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 毎朝、パンとコーヒーで_______を済ませます。
Q2: このレストランでは、和食と洋食の_______が選べます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.