N3 VOCABULARY
有効
ゆうこう (yūkō)
Có hiệu lực, hiệu quả.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc gì đó có hiệu lực hoặc có tác dụng (vé, chiến lược).
📝 Ví dụ thực tế
このクーポンは今日まで有効です。
This coupon is valid until today.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このチケットは来月末まで______です。
Q2: その対策は感染症の拡大を防ぐのに______だった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.