N3 VOCABULARY
最中
さいちゅう (saichū)
ngay giữa lúc, đang lúc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Diễn tả hành động đang diễn ra cao trào, thường mang tính bất tiện.
📝 Ví dụ thực tế
食事の最中に電話が鳴った。
The phone rang in the middle of dinner.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 大事な会議の_______に、携帯電話が鳴ってしまった。
Q2: 彼はシャワーを浴びている_______に、地震が起きた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.