N3 VOCABULARY
書き直す
かきなおす (kakinaosu)
viết lại, sửa lại bản viết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Động từ ghép từ 'viết' và 'sửa', nghĩa là viết lại để sửa lỗi.
📝 Ví dụ thực tế
先生にレポートを書き直すように言われた。
The teacher told me to rewrite the report.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この手紙は間違いが多いので、もう一度_______ください。
Q2: 報告書の内容が分かりにくいので、_______必要があった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.