N3 VOCABULARY
書き取る
かきとる (kakitoru)
viết chính tả, ghi chép lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ghi lại những gì nghe được hoặc người khác nói.
📝 Ví dụ thực tế
先生が言ったことを全部書き取った。
I wrote down everything the teacher said.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 先生の指示を_______ながら、メモをとった。
Q2: リスニングの練習のために、英語のニュースを_______てみた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.