N3 VOCABULARY
暖かい
あたたかい (atatakai)
Ấm áp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ấm áp dễ chịu của thời tiết, không khí. Thức ăn dùng '温かい'.
📝 Ví dụ thực tế
今日はとても暖かい日ですね。
It's a very warm day today, isn't it?
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この部屋はいつも_______から、冬でも快適です。
Q2: 彼女の_______言葉に、心が癒されました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.