N3 VOCABULARY
晴れ
はれ (hare)
nắng, trời quang đãng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả thời tiết nắng ráo. Dạng động từ là 'hareru'.
📝 Ví dụ thực tế
明日は晴れの予報です。
Tomorrow's forecast is fine weather.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 明日の天気は_______でしょう。
Q2: 今日は_______で、気持ちがいいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.