🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
普段着
ふだんぎ (fudangi)

quần áo thường ngày, thường phục

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Trang phục mặc hàng ngày, thoải mái, đối lập với lễ phục.

📝 Ví dụ thực tế

週末はいつも普段着で過ごします。

I always spend weekends in casual clothes.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼女はいつも_______で学校に来ます。

Q2: パーティーには_______でなく、少しおしゃれな服を着て行きましょう。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉