N3 VOCABULARY
普段
ふだん (fudan)
ngày thường; bình thường; thường ngày
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ cuộc sống thường nhật, trạng thái bình thường, đối lập với dịp đặc biệt.
📝 Ví dụ thực tế
彼は重要なクライアントとの商談用のスマートなスーツ姿から、週末にはカジュアルな_______着に着替えました。
He changed from his smart suit for negotiations with important clients into casual everyday clothes on the weekend.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は重要なクライアントとの商談用のスマートなスーツ姿から、週末にはカジュアルな_______着に着替えました。
Q2: 「スマートフォンのバッテリー寿命をスマートに延ばすためには、_______の画面の明るさを自動調整に設定することが極めて有効です」とアドバイザーが解説しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.