N3 VOCABULARY
普及する
ふきゅうする (fukyuu suru)
phổ biến, lan rộng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi sản phẩm, công nghệ hoặc ý tưởng được nhiều người biết đến.
📝 Ví dụ thực tế
スマートフォンは世界中に普及した。
Smartphones have become widespread all over the world.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: インターネットは私たちの生活に深く_______。
Q2: 環境に優しい製品の_______を目標にしています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.