N3 VOCABULARY
時間割
じかんわり (jikanwari)
thời khóa biểu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chủ yếu dùng cho lịch học ở trường, ít dùng cho lịch trình cá nhân.
📝 Ví dụ thực tế
今日の時間割を見ると、午後は数学の授業がある。
Looking at today's timetable, there's a math class in the afternoon.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 学校の_______をチェックして、次の授業の教室へ行った。
Q2: 先生が新しい_______を黒板に書いた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.