🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
時間
じかん (jikan)

Thời gian, giờ, thời lượng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ thời gian nói chung, giờ đồng hồ hoặc khoảng thời gian trôi qua.

📝 Ví dụ thực tế

電車の遅延のせいで、予定していた大切なクライアントとの打ち合わせの_______に危うく遅れるところでした。

Due to the train delay, I was almost late for the meeting time scheduled with the important client.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 電車の遅延のせいで、予定していた大切なクライアントとの打ち合わせの_______に危うく遅れるところでした。

Q2: 限られた試験時間内で高得点を獲得するためには、時間配分を考慮し、一つの難問に多くの_______を費やしすぎない工夫が必要です。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉