N3 VOCABULARY
時刻表
じこくひょう (jikokuhyou)
Bảng giờ tàu xe, thời khóa biểu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Bảng hiển thị thời gian khởi hành và đến nơi của tàu xe.
📝 Ví dụ thực tế
電車の時刻表で出発時間を確認しました。
I checked the departure time on the train timetable.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 電車が何時に来るか、_______を見て調べました。
Q2: 旅行の前に、バスの_______で時間を調べておいた方がいい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.