N3 VOCABULARY
時刻
じこく (jikoku)
thời khắc; thời gian
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ một thời điểm cụ thể hoặc thời gian đã lên lịch.
📝 Ví dụ thực tế
電車のダイヤ改正に伴い、朝の通勤ラッシュ時の発車_______が予定より3分ずつ前倒しに変更されました。
With the revision of the train timetable, the departure scheduled time during the morning commuting rush hour was changed to be brought forward by 3 minutes each from the schedule.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 電車のダイヤ改正に伴い、朝の通勤ラッシュ時の発車_______が予定より3分ずつ前倒しに変更されました。
Q2: 「プロジェクトの進捗報告を行うため、毎週月曜日の午前9時の指定_______に、全員がオンライン会議室に入室してください」とリーダーが告げました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.