N3 VOCABULARY
時代遅れ
じだいおくれ (jidaiokure)
Lỗi thời, lạc hậu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ thứ không còn hợp thời hay xu hướng, mang nghĩa tiêu cực.
📝 Ví dụ thực tế
その考え方は、もう時代遅れだ。
That way of thinking is already outdated.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女の携帯電話は、機能が少なくて少し_______だ。
Q2: その映画のファッションは、今見ると少し_______に感じる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.