N3 VOCABULARY
時代
じだい (jidai)
thời đại, thời kỳ, thời thế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ một thời kỳ lịch sử, thế hệ, giai đoạn cuộc đời hoặc xu hướng hiện tại.
📝 Ví dụ thực tế
近年の急速なクラウド化とスマートフォンの普及により、ソフトウェア開発は完全に新しいサーバーレスの_______に突入しました。
Due to the recent rapid cloud integration and the spread of smartphones, software development has completely rushed into a new serverless era.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 近年の急速なクラウド化とスマートフォンの普及により、ソフトウェア開発は完全に新しいサーバーレスの_______に突入しました。
Q2: 「彼は自分の大学_______のスマートなシステムコンテストでの優勝経験を誇らしげに語り、新人のモチベーションを高めました」とレポートに記載されました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.